Chi tiết Hán tự 森
森
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 森 biểu thị ý nghĩa của khu rừng, nơi có nhiều cây cối mọc tự nhiên và rộng lớn. Nó gợi lên hình ảnh một không gian xanh mát, nhiều cây cối và có thể là nơi sinh sống của động vật hoang dã.
・On-yomi (音読み): シン(shin) ・Kun-yomi (訓読み): もり(mori)
⚫︎森林(shinrin) Translation: Rừng ⚫︎森田さん(Morita-san) Translation: Anh/Chị Morita (Họ Morita, một họ phổ biến ở Nhật) ⚫︎森の中(mori no naka) Translation: Trong rừng
Trong tiếng Việt, chữ 森 có sự tương ứng với nhiều từ có nguồn gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 森 và có chung nguồn gốc với chữ này bao gồm: ⚫︎ "Lâm" (林): Rừng (có một vài từ ghép với chữ "Lâm" như "Lâm viên", "Lâm nghiệp")
Chữ 森 là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành bằng cách kết hợp ba chữ "mộc" (木), có nghĩa là "cây". Hình ảnh ba cây tượng trưng cho một khu rừng, nhấn mạnh sự hiện diện của nhiều cây cối. Sự phát triển của chữ này cho thấy cách người xưa quan sát và diễn tả môi trường xung quanh, từ việc nhận biết những khu vực có nhiều cây cối mọc thành rừng.