Nihongo

Chi tiết Hán tự 魚

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "cá". Nó đại diện cho các loài động vật sống dưới nước, có vây và thở bằng mang. Đây là một khái niệm rất quan trọng trong văn hóa và ẩm thực Nhật Bản.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ギョ (gyo) ・Kun-yomi (訓読み): ・うお (uo): thường dùng để chỉ chung về cá. ・さかな (sakana): cũng có nghĩa là cá, nhưng thường dùng để chỉ cá như là một loại thực phẩm.

Ví dụ sử dụng

⚫︎魚 (sakana) Dịch: Cá ⚫︎魚屋 (sakana-ya) Dịch: Cửa hàng bán cá ⚫︎金魚 (kingyo) Dịch: Cá vàng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến từ "魚" (ngư). ⚫︎ Ví dụ: ・Ngư (魚): Từ này giữ nguyên nghĩa "cá". ・Ngư nghiệp (魚業): Nghề nuôi và đánh bắt cá ・Ngư dân (漁民): Người làm nghề đánh bắt cá

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một hình vẽ tượng hình (象形文字), mô phỏng hình dáng một con cá. Ban đầu, chữ này thể hiện rõ hình dạng của vây, đuôi và thân cá. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua nhiều thay đổi và đơn giản hóa để trở thành dạng chữ như hiện tại. Phần trên của chữ là đầu và mắt cá, phần dưới là thân và đuôi.

Menu