Chi tiết Hán tự 植
植
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 植植 có nghĩa là "trồng" hoặc "trồng trọt". Nó ám chỉ hành động đặt cây con hoặc hạt giống vào đất để chúng phát triển, hoặc rộng hơn là việc thiết lập, thành lập một cái gì đó.
・On-yomi (音読み): ショク (shoku) ・Kun-yomi (訓読み): う(える) (u(eru)) - trồng, cấy; そ(だてる) (sodateru) - nuôi dưỡng, chăm sóc (ít dùng hơn)
⚫︎ 植木 (uえき) Translation: Cây trồng (cây cảnh, cây trong vườn) ⚫︎ 植民地 (shokuminchi) Translation: Thuộc địa ⚫︎ 植樹祭 (shokujusai) Translation: Lễ trồng cây
Kanji 植植 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng gốc Hán-Việt tương đồng. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 植植: ⚫︎ Thực (植) : như "thực vật" (thực vật học) - đều bắt nguồn từ cùng một gốc Hán-Việt. ⚫︎ Trực (直): như "trồng trọt"
Kanji 植植 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ Mộc (木 - cây) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối, và âm thanh 直 (trực) ở bên phải, cung cấp manh mối về cách phát âm (ショク - shoku). Sự kết hợp này ngụ ý hành động trồng cây vào đất.