Chi tiết Hán tự 極
極
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 極 có nghĩa là "cực điểm," "tột độ," "hết mức," hay "cuối cùng." Nó diễn tả sự vượt trội, sự đạt đến giới hạn cao nhất, hoặc trạng thái cuối cùng của một hiện tượng, sự vật, hay cảm xúc nào đó. Kanji này thường gợi lên ý tưởng về sự tối đa, sự hoàn hảo, hoặc điểm kết thúc.
・On-yomi (音読み): キョク (kyoku) ・Kun-yomi (訓読み): きわ(める) (kiwa(meru)) - đến cùng, làm hết sức, làm cho hoàn thiện, tìm ra; きわ(まる) (kiwa(maru)) - đạt đến cực điểm, đến cùng.
⚫︎ 極度 (kyokudo) Dịch: Cực độ, mức độ cao nhất. ⚫︎ 北極 (hokkyoku) Dịch: Bắc Cực. ⚫︎ 極める (kiwameru) Dịch: Đạt đến mức cao nhất, làm cho hoàn hảo, chuyên tâm vào.
Kanji 極 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 極 cũng vậy. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến 極 bao gồm: cực, cực điểm, tối cực.
Chữ 極 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "木" (mộc), nghĩa là "cây," chỉ hình ảnh của một cái cột. Phần bên phải là chữ "及" (cập), mang âm và ý nghĩa "đến, chạm tới." Ban đầu, chữ này có hình ảnh một cái cột mà ngọn của nó vươn đến cực điểm. Sự kết hợp của hai bộ phận này tạo ra ý nghĩa "cực điểm," "tột cùng." Qua thời gian, chữ 極 dần trở thành một chữ độc lập và được sử dụng rộng rãi để diễn tả sự vượt trội và đến cùng.