Chi tiết Hán tự 橋
橋
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 橋 có nghĩa là "cầu" hoặc "cây cầu," một cấu trúc do con người tạo ra để vượt qua một khoảng trống, chẳng hạn như sông, suối, hoặc thung lũng. Nó tượng trưng cho việc kết nối, vượt qua trở ngại, và sự chuyển tiếp.
・On-yomi (音読み): ・キョウ (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): ・はし (hashi)
⚫︎橋 (hashi) Translation: Cầu ⚫︎橋を渡る (hashi o wataru) Translation: Đi qua cầu ⚫︎架け橋 (kakehashi) Translation: Cây cầu (nghĩa bóng, thường dùng để chỉ mối quan hệ, sự kết nối)
Kanji 橋 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng trong tiếng Nhật có nguồn gốc Hán Việt. Trong trường hợp này, kanji 橋 tương ứng với từ "kiều" trong tiếng Việt. Ví dụ: "cầu kiều".
Kanji 橋 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là chữ 喬 (kyou), có nghĩa là "cao" hoặc "vượt lên". Phần hội ý là bộ 木 (ki, mộc), có nghĩa là "gỗ". Kết hợp lại, 橋 mô tả một cấu trúc (làm từ gỗ) vượt lên trên (hoặc bắc qua) một khoảng trống. Ban đầu, cầu thường được làm bằng gỗ.