Nihongo

Chi tiết Hán tự 武

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "vũ lực", "võ thuật", hay "sức mạnh quân sự". Nó thường liên quan đến chiến tranh, sự dũng cảm, và các hoạt động liên quan đến võ thuật.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (bu) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi phổ biến, nhưng đôi khi dùng trong các từ cổ.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 武道 (budou): Võ đạo Translation: Con đường võ thuật ⚫︎ 武士 (bushi): Võ sĩ Translation: Chiến binh samurai ⚫︎ 武力 (buryoku): Vũ lực Translation: Sức mạnh quân sự

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc tương đồng với chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ "Võ": Ví dụ, võ thuật, võ sĩ. ⚫︎ "Vũ": Ví dụ, vũ khí, vũ trang.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意字), kết hợp giữa bộ chỉ thị dừng lại (止) và bộ qua (戈). Bộ chỉ thị dừng lại (止) tượng trưng cho bàn chân, còn bộ qua (戈) tượng trưng cho một loại vũ khí cổ xưa. Sự kết hợp này hàm ý dừng lại vũ lực hay sử dụng vũ lực một cách có kiểm soát.

Menu