Chi tiết Hán tự 歴
歴
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 歴 có nghĩa là "trải qua," "kinh qua," "lịch sử," hoặc "tiền sử." Nó ám chỉ về sự liên quan đến thời gian, quá trình, và những gì đã xảy ra trong quá khứ. Nó cũng có thể đề cập đến lịch trình hoặc một loạt các sự kiện đã diễn ra.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ レキ (reki) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 歴史 (れきし) Translation: Lịch sử ⚫︎ 経歴 (けいれき) Translation: Kinh nghiệm, lý lịch ⚫︎ 履歴書 (りれきしょ) Translation: Sơ yếu lý lịch
Kanji 歴 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt thường gặp có liên quan đến 歴 bao gồm: ⚫︎ Lịch (暦): Lịch, biểu thị thời gian và sự kiện. ⚫︎ Lịch sử (歴史): Lịch sử, ghi chép về quá khứ. ⚫︎ Kinh (経): Kinh nghiệm.
Chữ 歴 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ "木" (mộc), nghĩa là "cây." Phần bên phải là chữ "厤" (lịch), mang ý nghĩa âm thanh và liên quan đến việc "trải qua" hoặc "trải nghiệm." Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc ghi chép trên gỗ hoặc các mốc đánh dấu trên cây để ghi lại sự kiện đã xảy ra, từ đó hình thành ý nghĩa "lịch sử" và "trải qua."