Chi tiết Hán tự 殿
殿
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 殿 (dō) mang nghĩa trung tâm là "điện", "cung điện", hoặc chỉ "người lãnh đạo" (thường là người có địa vị cao). Nó thể hiện sự trang trọng, uy nghiêm, và thường liên quan đến nơi ở hoặc người có quyền lực.
・On-yomi (音読み): ・テン(ten) ・Kun-yomi (訓読み): ・との(tono)
⚫︎ お城の殿(oshiro no 殿) Translation: Điện của lâu đài (ám chỉ chủ nhân của lâu đài) ⚫︎ 殿様(tonosama) Translation: Lãnh chúa (tước hiệu dành cho người có địa vị cao trong xã hội phong kiến Nhật Bản) ⚫︎ 殿堂入り(dendō iri) Translation: Được vinh danh (vào sảnh danh vọng)
Chữ kanji 殿 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70% các chữ Hán trong tiếng Nhật có nguồn gốc Hán Việt đều có từ tương ứng trong tiếng Việt. Trong trường hợp này, chữ 殿 tương ứng với các từ Hán Việt như: "điện" (cung điện), "điện hạ" (dùng để xưng hô với người có địa vị cao).
Chữ 殿 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Chữ này có cấu tạo từ bộ "hựu" (又 - một tay) ở bên phải, biểu thị sự cung kính, và chữ "điện" ((㢟/巛)- cung điện, kiến trúc) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa. Ban đầu, chữ 殿 mang ý nghĩa chỉ "cung điện". Sau đó, nó mở rộng sang chỉ "người ở trong cung điện", ám chỉ những người có địa vị cao như lãnh chúa, người cai trị. Sự kết hợp này thể hiện sự tôn kính và quyền lực gắn liền với nơi ở và người cai trị.