Chi tiết Hán tự 毒
毒
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 毒 có nghĩa là "độc", chỉ các chất gây hại, có thể gây bệnh, hoặc nguy hiểm cho sinh vật. Nó thường liên quan đến các khái niệm như ngộ độc, sự nguy hiểm, hoặc các chất độc hại.
・On-yomi (音読み): dokú ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎毒薬 (dokuyaku) Translation: Thuốc độc ⚫︎毒物 (dokubutsu) Translation: Chất độc ⚫︎有毒ガス (yūdokugasu) Translation: Khí độc
Chữ Hán 毒 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, cũng như chữ 毒, tạo ra sự tương đồng đáng kể với các từ Hán-Việt trong tiếng Việt. Các từ tiếng Việt có nguồn gốc Hán-Việt tương ứng với chữ 毒 bao gồm: độc, độc hại, v.v.
Chữ 毒 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎Phần "毒" (dú) ban đầu là một chữ tượng hình, vẽ hình một loại cây có độc tố. ⚫︎Sau đó, nó được thêm bộ "氵" (thuỷ, có nghĩa là nước) ở bên trái để chỉ ra rằng chất độc này có thể được chiết xuất hoặc tồn tại trong chất lỏng. ⚫︎Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chất độc, bắt nguồn từ thực vật, và thường liên quan đến chất lỏng hoặc dung dịch.