Nihongo

Chi tiết Hán tự 比

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:4
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "so sánh", "tỷ lệ" hoặc "đối chiếu". Nó thường biểu thị sự so sánh giữa hai hoặc nhiều thứ, hoặc thể hiện mối quan hệ tỷ lệ giữa chúng. Nó tập trung vào việc xem xét sự giống và khác nhau để hiểu rõ hơn về đối tượng được so sánh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ヒ (hi) ・Kun-yomi (訓読み): くら(べる)(kuraberu) (so sánh)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 比較 (hikaku) Translation: So sánh ⚫︎ 比例 (hirei) Translation: Tỷ lệ, tương ứng ⚫︎ 比率 (hiritsu) Translation: Tỷ lệ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ cùng một chữ Hán này: ⚫︎ So sánh: Chữ "比" trong "so sánh" có cùng gốc. ⚫︎ Tỷ: Trong các từ như "tỷ lệ", "tỷ số", "tỷ lệ" (比率).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả hai người đứng cạnh nhau, biểu thị ý nghĩa so sánh. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa.

Menu