Chi tiết Hán tự 毛
毛
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 毛 mang ý nghĩa chủ đạo là "lông" hoặc "tóc". Nó ám chỉ những sợi mỏng, mềm mọc trên da người hoặc động vật. Kanji này thường liên quan đến sự phát triển tự nhiên của cơ thể và đôi khi liên quan đến những thứ tương tự như vậy, chẳng hạn như lông trên cây.
・On-yomi (音読み): モウ (mou) ・Kun-yomi (訓読み): け (ke)
⚫︎毛糸 Translation: Len (sợi len) ⚫︎体毛 Translation: Lông trên cơ thể ⚫︎白毛 Translation: Lông trắng (thường dùng để chỉ màu lông)
Kanji 毛 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc tương tự như kanji 毛. Ví dụ như: ⚫︎ 毛 (mao) trong tiếng Hán Việt, tương ứng với "mao" trong các từ như "mao mạch" (capillary), liên quan đến các sợi nhỏ.
Kanji 毛 là một hình tượng đơn giản, mô phỏng hình ảnh những sợi lông. Hình ảnh này là sự tượng trưng trực quan của khái niệm "lông" hoặc "tóc". Qua thời gian, hình dạng của nó ít thay đổi, vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.