Chi tiết Hán tự 鳥
鳥
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 鳥 (ちょう) có nghĩa là "chim". Nó đại diện cho loài chim nói chung, bao gồm các loại chim khác nhau.
・On-yomi (音読み): チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): とり (tori)
⚫︎ 小鳥 (kotori) Translation: Chim nhỏ ⚫︎ 焼き鳥 (yakitori) Translation: Gà nướng (theo phong cách Nhật Bản) ⚫︎ 鳥居 (torii) Translation: Cổng đền Thần đạo (thường có hình dáng giống cổng chim)
Kanji 鳥 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, thông qua Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 鳥 cũng góp phần tạo nên một số từ trong tiếng Việt. Một số từ Hán Việt liên quan đến chim như: ⚫︎ Điểu (chữ Hán là 鳥) ⚫︎ Kim Điểu (金鳥): hãng sản xuất diệt côn trùng, tương đương với 金鳥.
Chữ 鳥 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó được vẽ dưới dạng một hình ảnh tượng trưng cho một con chim, thể hiện rõ hình dáng của con chim với thân, cánh, và đuôi. Trải qua thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa.