Chi tiết Hán tự 氷
氷
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 氷 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "băng" hoặc "nước đá". Nó chỉ ra trạng thái rắn của nước khi ở nhiệt độ thấp, đặc biệt là trạng thái đóng băng.
・On-yomi (音読み): ヒョウ (hyou) ・Kun-yomi (訓読み): こおり (koori)
⚫︎ 冷蔵庫 (れいぞうこ) Translation: Tủ lạnh ⚫︎ 氷水 (こおりみず) Translation: Nước đá ⚫︎ かき氷 (こおり) Translation: Đá bào
Trong tiếng Việt, kanji 氷 có sự tương ứng với khoảng 70% từ vựng Hán-Việt (Sino-Vietnamese). Một số từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ 氷 bao gồm: ⚫︎ Băng (băng giá)
Chữ 氷 là một chữ hình thanh (形声文字 - kei seimoji), kết hợp giữa bộ băng (冫- ni suigyou - bộ "băng") và chữ 永 (ei - vĩnh cửu). Bộ 冫biểu thị sự liên quan đến băng giá, còn chữ 永 (永) ban đầu mang nghĩa là "sông dài" sau đó chỉ về sự "vĩnh cửu". Sự kết hợp này ngụ ý đến sự tồn tại vĩnh cửu của nước ở trạng thái băng.