Nihongo

Chi tiết Hán tự 永

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chủ đạo là "vĩnh cửu", "lâu dài", "mãi mãi". Nó thể hiện sự kéo dài, sự bền bỉ theo thời gian, không có điểm kết thúc hoặc có tuổi thọ cao. Nó nhấn mạnh sự trường tồn, vượt qua thời gian.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): えい (ei) ・Kun-yomi (訓読み): なが(い) (nagai) - dài (trong thời gian)

Ví dụ sử dụng

⚫︎永遠(えいえん) Translation: Vĩnh cửu, mãi mãi. ⚫︎永住(えいじゅう) Translation: Cư trú vĩnh viễn. ⚫︎永久歯(えいきゅうし) Translation: Răng vĩnh viễn.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ kanji này được sử dụng phổ biến. Một số từ Hán Việt có liên quan đến là: "vĩnh" (永), ví dụ "vĩnh cửu", "vĩnh viễn".

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô phỏng hình ảnh của một dòng sông dài chảy liên tục, thể hiện sự kéo dài, vĩnh cửu. Chữ này phát triển từ hình ảnh ban đầu, trở thành hình dạng hiện tại.

Menu