Chi tiết Hán tự 汗
汗
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 汗 (かん) nghĩa là mồ hôi. Nó biểu thị chất lỏng được tiết ra từ cơ thể qua da, thường do nhiệt độ cao, vận động mạnh hoặc cảm xúc căng thẳng gây ra.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): あせ (ase)
⚫︎ 汗をかく Translation: Đổ mồ hôi. ⚫︎ 冷や汗 Translation: Mồ hôi lạnh (do sợ hãi). ⚫︎ 汗水 Translation: Mồ hôi và nước mắt; chỉ sự vất vả, khó nhọc.
Kanji 汗 có sự tương ứng với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Từ "汗" (hãn) trong tiếng Hán-Việt, có cùng gốc với chữ Hán 汗 trong tiếng Nhật. Ví dụ: "hãn" trong "mồ hôi" (mồ hôi).
Chữ 汗 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "氵" (thủy - nước) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến chất lỏng, và chữ "干" (can) ở bên phải, đóng vai trò âm. "干" ở đây có nghĩa là "khô". Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa về sự "khô" (can) của cơ thể khi tiết ra "nước" (氵), tức là mồ hôi. Chữ 汗 ban đầu có hình dạng khác, nhưng trải qua quá trình phát triển, nó trở thành hình dạng hiện tại.