Nihongo

Chi tiết Hán tự 汚

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là bẩn, dơ, hoặc làm ô nhiễm. Nó thường liên quan đến sự không sạch sẽ, vấy bẩn, hoặc sự xuống cấp. Nó có thể chỉ ra sự ô nhiễm về thể chất (như rác rưởi) hoặc ô nhiễm theo nghĩa bóng (như sự suy đồi đạo đức).

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ (o) ・Kun-yomi (訓読み): ・けが.す (kega.su): làm bẩn, làm ô uế. ・けが.れる (kega.reru): bị bẩn, bị ô nhiễm. ・よご.す (yogo.su): làm bẩn, làm dơ. ・よご.れる (yogo.reru): bị bẩn, bị dơ.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 汚染 (osen) Translation: Ô nhiễm ⚫︎ 汚い (kitanai) Translation: Bẩn, dơ ⚫︎ 汚職 (oshoku) Translation: Tham nhũng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Ô (污): Ô nhiễm, dơ bẩn. ⚫︎ Ô uế (污穢): Bẩn thỉu, không trong sạch.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "氵" (thủy), biểu thị liên quan đến nước. Phần bên phải là "于" (vu), là âm để chỉ ý nghĩa. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "nước bẩn" hoặc "ô nhiễm". Theo thời gian, nó mở rộng ra để chỉ sự bẩn thỉu, ô uế nói chung.

Menu