Nihongo

Chi tiết Hán tự 沈

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa chính là "chìm xuống", "lắng xuống", hoặc "chìm đắm". Nó diễn tả hành động di chuyển xuống dưới nước, hoặc vào trong một thứ gì đó. Nó cũng có thể mang ý nghĩa ẩn dụ về sự suy sụp tinh thần, sự chìm đắm trong cảm xúc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): チン (chin) ・Kun-yomi (訓読み): しず(む)(shizu(mu)), しず(める)(shizu(meru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 沈没 (chinbotsu) Translation: Chìm tàu, đắm tàu ⚫︎ 沈黙 (chimoku) Translation: Sự im lặng, sự yên lặng ⚫︎ 沈む (shizumu) Translation: Chìm, lặn (tự động từ)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ vẫn được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Trầm": Trong "trầm mình", "trầm cảm" (depression) ⚫︎ "Trầm lặng": Tương đương với 沈黙 (chimoku)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "氵" (thủy - water) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và chữ "沈" (trầm - âm) thể hiện âm đọc và ý nghĩa "chìm xuống". Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa của chữ liên quan đến nước và hành động chìm.

Menu