Nihongo

Chi tiết Hán tự 河

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa chính là "sông" hoặc "con sông". Nó biểu thị một dòng chảy tự nhiên của nước ngọt, thường lớn hơn suối. Nó còn có thể chỉ về khu vực xung quanh sông, nơi có nước chảy.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ka) ・Kun-yomi (訓読み): かわ (kawa)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 河川 (kasen) Dịch nghĩa: Sông ngòi ⚫︎ 河口 (kakou) Dịch nghĩa: Cửa sông ⚫︎ (kawa) Dịch nghĩa: Sông

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Trong trường hợp của chữ , nó tương ứng với từ "Hà" trong tiếng Việt. Ví dụ: ⚫︎ "Hà Nội" (河内 - Hà Nội) ⚫︎ "Sông Hà" (河流 - dòng sông)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "氵" (thuỷ - nước) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và chữ "可" (khả) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này cho thấy chữ liên quan đến nước, cụ thể là sông, và có cách phát âm gần giống với âm của chữ "可".

Menu