Nihongo

Chi tiết Hán tự 沸

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (phí) mang ý nghĩa chủ đạo là "sôi", "nở", hoặc "trào ra" liên quan đến sự chuyển đổi trạng thái từ lỏng sang khí, sự tăng nhiệt, hoặc sự chuyển động mạnh mẽ của chất lỏng. Nó diễn tả hiện tượng sôi sục, trào dâng, hoặc bốc hơi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ *Fu* (フ) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ *wak(u)* (わく) ⚫︎ *waki* (わき)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 沸騰 (フットウ) Translation: Sự sôi, sự sôi sục (đun sôi) ⚫︎ 沸かす (わかす) Translation: Đun sôi, làm sôi ⚫︎ 温泉が沸く (おんせんがわく) Translation: Suối nước nóng sôi (trào lên)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt tương đồng với bao gồm: ⚫︎ "Phí" (sôi) ⚫︎ "Phí khởi"

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "水" (氵) (thủy) ở bên trái là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước. ⚫︎ Phần "弗" (phất) ở bên phải là phần âm, biểu thị âm đọc và cũng gợi ý về ý nghĩa, tương tự như "bất" (không). Sự kết hợp này thể hiện nước (水) đang sôi lên, trào ra (phí).

Menu