Chi tiết Hán tự 油
油
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 油 (あぶら/ abura) có nghĩa là "dầu" hoặc "mỡ". Nó thường dùng để chỉ các chất lỏng có nguồn gốc từ thực vật, động vật hoặc khoáng chất, có đặc tính trơn và có thể dùng để nấu ăn, bôi trơn, hoặc làm nhiên liệu.
・On-yomi (音読み): ユ (yu) ・Kun-yomi (訓読み): あぶら (abura)
⚫︎油絵 (あぶらえ/ aburae) Translation: Tranh sơn dầu ⚫︎サラダ油 (サラダあぶら/ sarada abura) Translation: Dầu ăn (dùng cho salad) ⚫︎石油 (せきゆ/ sekiyu) Translation: Dầu mỏ
Chữ Hán 油 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có nhiều từ bắt nguồn từ Hán Việt có liên quan đến từ 油, chẳng hạn như: "dầu". Sự tương đồng này phản ánh mối liên hệ về nguồn gốc giữa chữ Hán và tiếng Việt.
Chữ 油 là một chữ hình thanh (形声文字/ keisei moji), kết hợp giữa bộ "氵" (thủy/ nước) ở bên trái và chữ "由" (do/ bởi) ở bên phải, thể hiện âm và ý. Bộ "氵" chỉ yếu tố chất lỏng, còn "由" đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của "dầu" hay "chất lỏng có dầu".