Chi tiết Hán tự 況
況
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 況 có nghĩa cốt lõi là "tình hình", "trạng thái" hoặc "hoàn cảnh". Nó thường được dùng để chỉ về một sự việc, tình huống cụ thể, hoặc để nhấn mạnh vào các chi tiết, khía cạnh liên quan đến sự việc đó. Kanji này thường hàm ý đánh giá, phân tích tình hình.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ キョウ (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 近況報告 Translation: Báo cáo tình hình gần đây. ⚫︎ 状況 Translation: Tình hình; hoàn cảnh. ⚫︎ 況して Translation: Huống chi; huống hồ.
⚫︎ Kanji 況 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Việt (thông qua Hán-Việt). ⚫︎ Một số từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ 況 bao gồm: "huống", "tình huống".
⚫︎ Kanji 況 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "水" (氵) (thuỷ), biểu thị yếu tố liên quan đến chất lỏng, sự thay đổi, hoặc tình thế. ⚫︎ Phần còn lại là "兄" (huynh), đóng vai trò âm và mang ý nghĩa "anh trai", "trên". ⚫︎ Sự kết hợp này hàm ý chỉ về việc xem xét, đánh giá tình hình một cách tổng quan, từ đó đưa ra nhận định hoặc quyết định.