Chi tiết Hán tự 黒
黒
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 黒 (kuro) mang ý nghĩa chủ đạo là "đen" hoặc "tối". Nó thể hiện sự vắng mặt của ánh sáng, màu của bóng tối, và thường liên quan đến những thứ bị che khuất hoặc không rõ ràng.
・On-yomi (音読み): コク(koku) ・Kun-yomi (訓読み): 黒(kuro)
⚫︎黒い猫(kuroi neko) Translation: Mèo đen ⚫︎黒板(kokuban) Translation: Bảng đen ⚫︎真っ黒(makkuro) Translation: Đen kịt, đen thui
Kanji 黒 có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt do có nguồn gốc từ Hán tự. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ sau đây có liên quan đến 黒 và có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng kanji này: ⚫︎ "Hắc": (đen) ⚫︎ "Hắc ám": (bóng tối) ⚫︎ "Hắc đạo": (con đường đen tối)
Kanji 黒 là một hình vẽ tượng hình, ban đầu mô tả hình ảnh người đang bị trói buộc, giam cầm trong bóng tối. Phần trên của chữ là tượng hình đầu người, phần dưới là hình ảnh người bị trói. Trải qua thời gian, hình dạng của chữ đã thay đổi và đơn giản hóa thành dạng hiện tại.