Nihongo

Chi tiết Hán tự 泉

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "suối", "mạch nước", hoặc "nguồn". Nó thường chỉ đến nơi nước tự nhiên trồi lên từ lòng đất.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セン (sen) ・Kun-yomi (訓読み): いずみ (izumi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 温泉 (onsen) Translation: Suối nước nóng ⚫︎ 泉水 (sensui) Translation: Nước suối ⚫︎ 泉の湧き出る場所 (izumi no wakideru basho) Translation: Nơi suối trào lên

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, Kanji có sự tương ứng với từ "Tuyền" (泉) trong Hán Việt, cùng mang ý nghĩa là "suối" hoặc "nguồn nước".

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một hình ảnh tượng hình. Phần trên của chữ là (bạch), có nghĩa là "trắng" hoặc "sạch", gợi đến sự trong trẻo của nước suối. Phần dưới là (thủy) có nghĩa là "nước". Kết hợp lại, chữ miêu tả hình ảnh dòng nước trong lành tuôn ra từ nguồn.

Menu