Chi tiết Hán tự 泊
泊
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 泊 biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc ở lại qua đêm, dừng chân tại một địa điểm nào đó. Nó thường ám chỉ việc lưu trú, nghỉ ngơi tạm thời tại một nơi khác ngoài nhà mình.
・On-yomi (音読み): ・ハク (haku) ・Kun-yomi (訓読み): ・と(まる) (tomaru) - ở lại, trú lại ・と(める) (tomeru) - cho ở lại
⚫︎ホテルに泊まる Translation: Ở lại khách sạn. ⚫︎一泊二日 Translation: Một đêm hai ngày (thường dùng để chỉ chuyến đi) ⚫︎今夜は家に泊めてください Translation: Xin hãy cho tôi ở lại nhà tối nay.
Kanji 泊 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của chữ 泊. Một số ví dụ về từ Hán Việt tương ứng: ⚫︎ *Bạc*: (泊) trong từ "Bạc bến", ám chỉ nơi neo đậu, dừng lại. ⚫︎ *Bạc*: (泊) trong từ "Bạc gia", hàm ý về việc ở lại qua đêm hoặc tạm trú.
Chữ 泊 là một chữ hình thanh. ⚫︎Phần hình thanh là chữ 白 (bạch) mang nghĩa "trắng", âm パク (paku), âm này về sau được biến âm thành ハク (haku) ⚫︎Phần ý là bộ 氵 (thủy) biểu thị liên quan đến nước, bến đỗ. Gốc tích của chữ này bắt nguồn từ việc thuyền bè phải dừng lại ở bến để neo đậu, từ đó mới phát triển thành ý nghĩa "ở lại" nói chung.