Chi tiết Hán tự 波
波
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 波 chỉ về sự gợn sóng, con sóng, hoặc các chuyển động theo hình lượn. Nó tượng trưng cho sự dao động, biến đổi và dòng chảy liên tục.
・On-yomi (音読み): ハ (ha) ・Kun-yomi (訓読み): なみ (nami)
⚫︎ 波 (nami): Sóng. Translation: Sóng ⚫︎ 津波 (tsunami): Sóng thần. Translation: Sóng thần ⚫︎ 電波 (denpa): Sóng điện. Translation: Sóng điện
Kanji 波 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 波 bao gồm: ⚫︎ "Ba" (波): (Sóng, gợn sóng) ⚫︎ "Ba động" (波動): (Sự dao động, chuyển động của sóng)
Chữ 波 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "水" (氵), biểu thị nước. Bên phải là chữ "皮" (da, vỏ), biểu thị sự bao phủ, bề mặt. Sự kết hợp này gợi ý hình ảnh nước được bao phủ, lan tỏa thành gợn sóng.