Chi tiết Hán tự 泥
泥
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 泥 có nghĩa là "bùn" hoặc "đất bùn", chỉ vật chất ẩm ướt, mềm và thường có màu sẫm. Nó biểu thị một loại đất mịn, thường được tìm thấy ở dưới đáy sông, ao hồ hoặc các khu vực ẩm ướt.
・On-yomi (音読み): デイ (dei) ・Kun-yomi (訓読み): どろ (doro)
⚫︎ 泥 (doro) Translation: Bùn ⚫︎ 泥水 (doromizu) Translation: Nước bùn ⚫︎ 泥棒 (dorobō) Translation: Kẻ trộm (nghĩa đen: người lấy bùn)
Chữ Hán 泥 có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ cao, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 泥, chẳng hạn như: ⚫︎ "Nê" (泥): Giữ nguyên nghĩa là bùn. ⚫︎ "Nê sa" (泥沙): Bùn và cát.
Chữ 泥 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "thủy" (氵, 水 - nước) ở bên trái và "ni" (尼) biểu thị âm thanh và phần ý nghĩa. Phần "thủy" gợi ý về môi trường nước liên quan đến bùn, còn "ni" giúp xác định cách phát âm của chữ. Việc kết hợp này tạo ra một chữ biểu thị bùn, liên quan đến nước và có đặc tính mềm dẻo.