Chi tiết Hán tự 浅
浅
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 浅 mang ý nghĩa cơ bản là "nông" (về độ sâu), hoặc "cạn". Nó có thể chỉ độ sâu của nước, sự nông cạn về cảm xúc, hoặc sự hời hợt.
・On-yomi (音読み): セン (sen) ・Kun-yomi (訓読み): あさ (asa)
⚫︎ 浅い川 Translation: Con sông cạn ⚫︎ 浅見 Translation: Thiển kiến (ý kiến nông cạn, hời hợt) ⚫︎ 浅草 Translation: Asakusa (tên một khu phố ở Tokyo)
Kanji 浅 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc cổ, tương tự như kanji. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến nghĩa của 浅 bao gồm: ⚫︎ "Thiển" (淺) - mang nghĩa nông cạn, hời hợt.
Kanji 浅 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 水 (氵 - sui, miz-u) có nghĩa là "nước" và chữ 戔 (sen) biểu thị âm và ý nghĩa "ít" hoặc "nhỏ". Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa "nước nông" hoặc "cạn".