Chi tiết Hán tự 浴
浴
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 浴 biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc tắm, ngâm mình trong nước, hoặc tiếp xúc với chất lỏng. Nó tập trung vào hành động làm sạch cơ thể hoặc trải nghiệm sự bao bọc của nước. Nó có thể mở rộng đến việc chịu đựng hoặc trải qua điều gì đó.
・On-yomi (音読み): ヨク (yoku) ・Kun-yomi (訓読み): あ(び)る (a(bi)ru) - tắm, vòi (tắm)
⚫︎ 入浴 (nyūyoku) Dịch nghĩa: Việc tắm rửa, sự tắm bồn. ⚫︎ 水浴 (suiyoku) Dịch nghĩa: Tắm nước. ⚫︎ 浴びる (a(bi)ru) Dịch nghĩa: Tắm, vòi (tắm).
Kanji 浴 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ Hán Việt. Trong trường hợp này, các từ Hán Việt như "dục" (浴) trong các từ như "tắm rửa", "tắm gội" đều có chung nguồn gốc với chữ Hán 浴.
Chữ 浴 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "氵" (thủy), biểu thị nước, và bên phải là chữ "谷" (cốc), có nghĩa là thung lũng. Sự kết hợp này gợi ý đến việc tắm trong nước ở thung lũng, hoặc việc cơ thể được bao quanh bởi nước. Trải qua thời gian, ý nghĩa của chữ đã phát triển để bao gồm cả việc tắm và việc tiếp xúc với chất lỏng khác.