Nihongo

Chi tiết Hán tự 涙

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (Nam) có nghĩa là nước mắt. Nó biểu thị chất lỏng trong suốt được tiết ra từ mắt, thường là do cảm xúc mạnh mẽ như buồn bã, vui sướng, hoặc đau đớn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ルイ (rui) ・Kun-yomi (訓読み): なみだ (namida)

Ví dụ sử dụng

⚫︎涙が止まらない。 Translation: Nước mắt không ngừng rơi. ⚫︎感動して涙が出た。 Translation: Tôi đã khóc vì xúc động. ⚫︎涙を拭う。 Translation: Lau nước mắt.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và từ "lệ" (淚) trong Hán Việt có liên quan đến kanji này. Cả hai đều chỉ về nước mắt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 水 (氵 - mizu, nước) bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến chất lỏng, và chữ 戻 (rui, trở lại) bên phải, biểu thị âm đọc và gợi ý về việc "trở lại", liên quan đến nước mắt chảy ra.

Menu