Nihongo

Chi tiết Hán tự 液

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (えき) mang ý nghĩa chủ đạo là "chất lỏng" hoặc "dung dịch". Nó chỉ đến những chất có thể chảy, không có hình dạng cố định và thường là ở trạng thái lỏng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): エキ (eki) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 液体(えきたい) Translation: Chất lỏng ⚫︎ 血液(けつえき) Translation: Máu ⚫︎ 体液(たいえき) Translation: Dịch cơ thể

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, thể hiện qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ cũng có gốc từ Hán. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ bao gồm: ⚫︎ "Dịch" (trong "dung dịch", "dịch vị",...) ⚫︎ "Chất lỏng"

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "氵" (thuỷ), biểu thị nước. Phần bên phải là chữ "夜" (dạ), có âm đọc là "ya". Sự kết hợp này gợi ý đến "chất lỏng" vào ban đêm (夜). Về mặt cấu tạo, bộ "氵" cho biết ý nghĩa liên quan đến chất lỏng, và "夜" cung cấp yếu tố âm thanh, đồng thời có thể ngụ ý thời gian, ám chỉ chất lỏng tiết ra hoặc xuất hiện vào ban đêm.

Menu