Chi tiết Hán tự 涼
涼
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 涼 có nghĩa là "mát mẻ", "lạnh", hoặc "thanh thản". Nó thường được sử dụng để miêu tả cảm giác dễ chịu về nhiệt độ hoặc tinh thần. Nó gợi lên hình ảnh về sự thoải mái, dịu nhẹ, và sự giảm bớt của cái nóng hoặc sự căng thẳng.
・On-yomi (音読み): リョウ (ryou) ・Kun-yomi (訓読み): すず(しい) (suzushii) - mát mẻ, lạnh
⚫︎涼しい風 Translation: Gió mát ⚫︎涼しい季節 Translation: Mùa mát mẻ ⚫︎涼をとる Translation: Tìm sự mát mẻ (nghỉ ngơi để cảm thấy mát mẻ)
Trong tiếng Việt, chữ Hán 涼 tương ứng với khoảng 70% từ vựng có nguồn gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến chữ 涼: ⚫︎ "Lương": có nghĩa là mát mẻ, dễ chịu. ⚫︎ "Lương bạc": mang ý nghĩa về sự thanh đạm, không ham muốn vật chất, tương tự như sự mát mẻ của tinh thần.
Chữ 涼 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ băng (冫 - 水に氷 - băng, nước đá) và chữ 京 (kyo - kinh đô). Bộ băng (冫) biểu thị sự liên quan đến lạnh, mát. Chữ 京 (kyo) có âm là "kyo" trong âm Hán Việt. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa "mát mẻ" vì băng mang lại cảm giác lạnh, và chữ 京 (kyo) chỉ âm của chữ.