Nihongo

Chi tiết Hán tự 混

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là trộn lẫn, pha trộn, hoặc hòa trộn các thứ khác nhau vào nhau. Nó thể hiện hành động kết hợp các thành phần riêng biệt để tạo ra một hỗn hợp mới.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): コン (kon) ・Kun-yomi (訓読み): ま(じる) (ma(jiru)), ま(ざる) (ma(zaru)), ま(ぜる) (ma(zeru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 混ざる (mazaru) Dịch: Trộn lẫn, hòa trộn (tự động, không cần tác động) ⚫︎ 混ぜる (mazeru) Dịch: Trộn, pha (có sự tác động) ⚫︎ 混合 (kongō) Dịch: Hỗn hợp, sự pha trộn

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ Hán Việt này thường mang ý nghĩa tương đồng với ý nghĩa của kanji , ví dụ: ⚫︎ Hỗn (混) ⚫︎ Hỗn tạp (混合) ⚫︎ Hỗn loạn

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎Phần "氵" (sông/nước) là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến chất lỏng, sự trộn lẫn. ⚫︎Phần " 昏 " (hôn, tối) là phần âm, gợi ý về âm đọc và có thể liên quan đến sự mờ nhạt, không rõ ràng do sự trộn lẫn gây ra. Chữ này ban đầu có thể mô tả sự hòa trộn của nước và các chất khác, sau đó được mở rộng nghĩa để bao hàm sự pha trộn nói chung.

Menu