Chi tiết Hán tự 一
一
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 1 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 一一 có nghĩa là "một" hoặc "số một". Nó biểu thị sự duy nhất, sự khởi đầu, hoặc sự đơn lẻ. Nó là biểu tượng cơ bản nhất của số lượng.
・On-yomi (音読み): イチ一 (ichi), イツ一 (itsu) ・Kun-yomi (訓読み): ひと一 (hito)
⚫︎ 一つ一 (hitotsu) Translation: Một, cái thứ nhất ⚫︎ 第一一 (dai ichi) Translation: Thứ nhất, số một, hàng đầu ⚫︎ 一日一 (tsuitachi) Translation: Ngày mồng một (của tháng)
Kanji 一一 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 一一. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Nhất (như trong "nhất trí", "nhất định") ⚫︎ Duy nhất ⚫︎ Chuyên nhất
Chữ 一一 là một trong những chữ tượng hình đơn giản nhất. Nó mô phỏng trực tiếp hình ảnh của một vạch ngang, biểu thị cho "một" hoặc "số một". Hình thức này không thay đổi nhiều từ khi chữ Hán được hình thành. Nó là một trong những nét cơ bản nhất để tạo ra các chữ Kanji phức tạp hơn.