Chi tiết Hán tự 車
車
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 車 (くるま) có nghĩa cơ bản là "xe" hoặc "bánh xe". Nó đại diện cho các phương tiện di chuyển có bánh, bao gồm xe hơi, xe đạp, xe lửa, v.v., và có liên quan đến việc vận chuyển và đi lại.
・On-yomi (音読み): シャ (sha) ・Kun-yomi (訓読み): くるま (kuruma)
⚫︎ 自動車 (じどうしゃ) Translation: Xe ô tô ⚫︎ 電車 (でんしゃ) Translation: Xe điện ⚫︎ 車椅子 (くるまいす) Translation: Xe lăn
Kanji 車 (くるま) và tiếng Việt có sự tương ứng thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán tự. Các từ tiếng Việt như "xa" (trong "xa lộ", "xe"), "xa phu" (người lái xe) có liên quan đến nghĩa và nguồn gốc của kanji 車.
Chữ 車 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô phỏng hình ảnh một chiếc xe ngựa hoặc xe kéo với bánh xe. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa nhưng vẫn giữ lại hình ảnh cơ bản của một chiếc xe có bánh. Phần trên của chữ thể hiện phần "thân" của xe, còn phần dưới là hình ảnh của bánh xe.