Nihongo

Chi tiết Hán tự 減

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "giảm", "bớt", "ít đi", hoặc "làm giảm". Nó biểu thị sự suy giảm về số lượng, mức độ, hoặc cường độ của một thứ gì đó. Nó liên quan đến việc làm cho một cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゲン (gen) ・Kun-yomi (訓読み): へ(る) (heru), へ(らす) (herasu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 体重を減らす Translation: Giảm cân. ⚫︎ 減税 Translation: Giảm thuế. ⚫︎ 減少 Translation: Sự giảm, suy giảm.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có mối tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 減, bao gồm: ⚫︎ Giảm ⚫︎ Giảm thiểu ⚫︎ Suy giảm ⚫︎ Khấu giảm

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), bao gồm hai thành phần: ⚫︎ Phần "氵" (sân) hoặc "水" (thuỷ) (nghĩa là nước), biểu thị ý nghĩa liên quan đến chất lỏng hoặc sự thay đổi. ⚫︎ Phần "咸" (hàm) đóng vai trò là phần âm (âm đọc của chữ). Sự kết hợp này cho thấy sự giảm bớt hoặc thu nhỏ, ví dụ như nước rút hoặc giảm bớt.

Menu