Chi tiết Hán tự 温
温
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 温温 có nghĩa chính là "ấm áp", "nóng" (với mức độ vừa phải), hoặc chỉ sự "ôn hòa", "dịu dàng". Nó thường biểu thị trạng thái nhiệt độ dễ chịu, không quá nóng cũng không quá lạnh, hoặc một cảm giác thân thiện, ấm cúng trong các mối quan hệ.
・On-yomi (音読み): オン (on) ・Kun-yomi (訓読み): あたた.かい (atata.kai) – ấm, nóng; あたた.まる (atata.maru) – ấm lên, nóng lên; あたた.める (atata.meru) – làm ấm, làm nóng
⚫︎ 温泉 (onsen) Translation: Suối nước nóng ⚫︎ 温暖 (ondan) Translation: Ấm áp ⚫︎ 温度 (ondo) Translation: Nhiệt độ
Kanji 温温 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 温温. ⚫︎ 温 (Ôn): giữ nguyên nghĩa "ấm áp", "dịu dàng", ví dụ "Ôn hòa" (温和), "Ôn nhu" (温和). ⚫︎ Các từ khác liên quan: "Ôn dịch" (温疫) (bệnh truyền nhiễm).
Chữ 温温 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó bao gồm: ⚫︎ Bộ "氵" (thủy) ở bên trái, biểu thị "nước" (水). ⚫︎ Bộ "昷" (ôn) ở bên phải, đóng vai trò biểu âm và mang nghĩa "ấm áp". Ban đầu, chữ này liên quan đến nước ấm, sau đó mở rộng nghĩa thành "ấm áp" nói chung.