Chi tiết Hán tự 測
測
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 測 có nghĩa là "đo lường", "đo đạc", "ước lượng". Nó liên quan đến việc xác định kích thước, số lượng, hoặc mức độ của một cái gì đó. Đây là ý nghĩa cốt lõi bao trùm các cách sử dụng khác nhau của chữ này.
・On-yomi (音読み): ソク (soku) ・Kun-yomi (訓読み): はか-る (haka-ru)
⚫︎測定 (そくてい) Translation: Sự đo lường, sự đo đạc. ⚫︎観測 (かんそく) Translation: Sự quan sát, sự theo dõi (ví dụ: thời tiết). ⚫︎予測 (よそく) Translation: Sự dự đoán, sự ước tính.
Chữ Hán 測 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có chung nguồn gốc với chữ 測. Ví dụ: ⚫︎ Đo: Đo lường, đo đạc. ⚫︎ Trắc: Trắc nghiệm, đo đạc.
Chữ 測 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "氵" (thuỷ - nước) ở bên trái là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước hoặc chất lỏng. Phần "則" (tắc) bên phải là âm đọc và cũng mang nghĩa liên quan đến quy tắc, chuẩn mực. Sự kết hợp này hàm ý việc dùng quy tắc, chuẩn mực để đo đạc, tính toán liên quan đến chất lỏng hoặc những thứ khác.