Nihongo

Chi tiết Hán tự 湖

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "hồ" hoặc "đầm". Nó chỉ đến một vùng nước lớn, thường được bao quanh bởi đất liền. Ý nghĩa cốt lõi của nó tập trung vào việc mô tả một địa điểm chứa nước tĩnh lặng, khác với sông (川) hoặc biển (海).

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ko) ・Kun-yomi (訓読み): みずうみ (mizuumi) - có nghĩa là "hồ"

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 湖水 (kosui) Translation: Nước hồ ⚫︎ 湖畔 (kohan) Translation: Bờ hồ ⚫︎ 琵琶湖 (Biwako) Translation: Hồ Biwa (một hồ lớn ở Nhật Bản)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và từ "hồ" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "氵" (thuỷ - nước), biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và âm "古" (cổ), biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này tạo ra một chữ tượng hình miêu tả một vùng nước lớn.

Menu