Chi tiết Hán tự 湯
湯
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 湯 (thang) mang ý nghĩa chủ đạo là "nước nóng" hoặc "nước sôi". Nó thường liên quan đến nước được đun nóng cho mục đích sử dụng khác nhau, chẳng hạn như tắm, pha trà, hoặc nấu ăn. Kanji này thể hiện sự liên kết với nhiệt độ và trạng thái của nước.
・On-yomi (音読み): ・トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): ・ゆ (yu)
⚫︎温泉 (onsen) Translation: Suối nước nóng ⚫︎湯船 (yubune) Translation: Bồn tắm (nước nóng) ⚫︎熱湯 (nettou) Translation: Nước sôi
Kanji 湯 có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương ứng với các từ trong tiếng Nhật. ⚫︎Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán và liên quan đến 湯 bao gồm: ・"Thang" (湯): mang nghĩa "nước nóng" hoặc "thuốc sắc". ・"Vang" (湧): (trong một số trường hợp, liên quan đến việc nước sôi, trào ra)
Kanji 湯 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ thuỷ (氵 - thuỷ) ở bên trái, biểu thị yếu tố liên quan đến nước, và chữ dương (𤍴 - dương) ở bên phải, biểu thị âm đọc và một phần ý nghĩa (sự sôi, nhiệt độ cao). Sự kết hợp này tạo thành một hình ảnh về nước (氵) được đun nóng (dương).