Chi tiết Hán tự 湾
湾
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 湾 mang ý nghĩa chính là "vịnh" hoặc "vũng", chỉ một vùng nước, thường là một phần của biển hoặc hồ, bị bao quanh bởi đất liền. Nó diễn tả một khu vực nước có hình dạng uốn cong, thường là nơi tàu thuyền có thể neo đậu và tránh bão.
・On-yomi (音読み): ワン (wan) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng có thể hiểu ngầm là một khu vực nước uốn cong.
⚫︎ 東京湾 Translation: Vịnh Tokyo ⚫︎ 湾岸 Translation: Bờ vịnh; Vùng vịnh ⚫︎ 湾内 Translation: Bên trong vịnh
Kanji 湾 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Từ "湾" trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán và do đó có thể tìm thấy sự tương đồng trong một số từ Việt Nam có gốc Hán Việt. ⚫︎ Ví dụ, từ "loan" (彎) trong tiếng Việt có liên quan đến sự uốn cong, có thể liên tưởng đến hình dạng của một vịnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự tương ứng này không phải lúc nào cũng hoàn toàn trùng khớp về nghĩa, mà chỉ là sự liên hệ về nguồn gốc Hán Việt.
Kanji 湾 là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). Nó được tạo thành từ hai thành phần chính: ⚫︎ Bộ "氵" (sủy/thủy) ở bên trái, biểu thị "nước". ⚫︎ Âm "宛" (uyển) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm. "宛" có nghĩa là "uốn cong" hoặc "mềm mại", gợi đến hình dạng uốn lượn của một vịnh. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ: một vùng nước (氵) có hình dạng uốn cong (宛).