Chi tiết Hán tự 湿
湿
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 湿 (しつ / shitsu) mang ý nghĩa chính là "ẩm ướt", "độ ẩm", hoặc "làm ướt". Nó mô tả tình trạng có nước hoặc hơi ẩm bao phủ một vật thể hoặc môi trường.
・On-yomi (音読み): シツ (shitsu) ・Kun-yomi (訓読み): しめ(る) (shime(ru)) - làm ẩm, ướt; しめ(り) (shime(ri)) - độ ẩm, sự ẩm ướt
⚫︎ 湿気 (しっけ / shikke) Translation: Độ ẩm. ⚫︎ 湿っぽい (しめっぽい / shimeppoi) Translation: Ẩm ướt, ẩm thấp. ⚫︎ 湿原 (しつげん / shitsugen) Translation: Đầm lầy, vùng đất ngập nước.
Kanji 湿 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại có cùng nguồn gốc với chữ 湿: ⚫︎ "Thấp" (低湿): nghĩa là thấp, ẩm.
Chữ 湿 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. ⚫︎ Bên trái là bộ "氵" (thuỷ), biểu thị nước, chất lỏng. ⚫︎ Bên phải là chữ " [出] (xuất) ", biểu thị sự đi ra, bốc lên, hoặc mở rộng. Sự kết hợp này gợi ý "nước bốc hơi" hoặc "độ ẩm thoát ra", do đó mang ý nghĩa ẩm ướt, có nước.