Chi tiết Hán tự 準
準
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 準 có nghĩa trung tâm là "chuẩn bị", "dự bị", "tương đương", hoặc "gần bằng". Nó thể hiện sự gần gũi với một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu nhất định, hoặc chỉ sự trạng thái chưa đạt đến mức độ hoàn toàn.
・On-yomi (音読み): ジュン (jun) ・Kun-yomi (訓読み): 準(じゅん)ずる (junzuru) – "tuân theo", "theo" (nghĩa rộng)
⚫︎準決勝(じゅんけっしょう) Translation: Bán kết ⚫︎準急(じゅんきゅう) Translation: Tàu tốc hành (tuyến tàu không dừng tất cả các ga) ⚫︎基準(きじゅん) Translation: Tiêu chuẩn, chuẩn mực
Chữ 準 trong tiếng Nhật có sự tương đồng nhất định với các từ Hán Việt trong tiếng Việt. Khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán cũng có sự tương đồng với chữ kanji này. Một số từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt có liên quan đến chữ 準 bao gồm: ⚫︎ Chuẩn (chuẩn bị, tiêu chuẩn) ⚫︎ Dự (dự bị, dự kiến) ⚫︎ Tuân (tuân theo)
Chữ 準 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 水 (thủy - nước) ở bên trái và chữ 隼 (thung - chim ưng) ở bên phải, biểu thị âm thanh. Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc đo lường, đo đạc mực nước, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn liên quan đến sự chuẩn bị và tiêu chuẩn. Bộ 水 (thuỷ) cho thấy mối liên hệ ban đầu với việc đo lường liên quan đến chất lỏng, trong khi 隼 (thung) cung cấp manh mối về âm thanh và có thể ngụ ý sự nhanh chóng, gần gũi với một vị trí hoặc mục tiêu.