Nihongo

Chi tiết Hán tự 溶

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (yǒu) chủ yếu mang ý nghĩa về sự tan chảy, hòa tan, hoặc làm tan rã một chất rắn hoặc chất lỏng. Nó liên quan đến quá trình chuyển đổi trạng thái vật chất từ rắn sang lỏng, hoặc sự hòa trộn của các chất vào nhau. Nó còn có thể ám chỉ sự tan biến, biến mất, hoặc tan rã theo nghĩa bóng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ヨウ (yō) ・Kun-yomi (訓読み): と(ける) (to(keru): tan chảy), と(かす) (to(kasu): làm tan chảy)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 水に塩をかす。 Translation: Hòa tan muối vào nước. ⚫︎ 雪がける。 Translation: Tuyết tan. ⚫︎ このチョコレートは口の中でけます。 Translation: Sô cô la này tan chảy trong miệng.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, như: ⚫︎ Dung (溶解 - tan chảy, hòa tan) ⚫︎ Dung dịch (dung dịch) ⚫︎ Dung nham (dung nham)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ thủy (氵 - mizu, nước) biểu thị liên quan đến chất lỏng, và chữ dung (容 - yō, dung) biểu thị âm và ý nghĩa "chứa đựng" hoặc "tan chảy". Ban đầu, chữ này mô tả hình ảnh chất lỏng tan chảy, sau đó mở rộng nghĩa thành hòa tan, tan biến.

Menu