Chi tiết Hán tự 七
七
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 2 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 七 có nghĩa là "bảy". Nó đại diện cho con số 7, một số lượng cụ thể trong hệ thống đếm số của Nhật Bản và nhiều ngữ cảnh khác.
・On-yomi (音読み): シチ (shichi) ・Kun-yomi (訓読み): なな (nana), なの (nano)
⚫︎ 七日 (nanoka) Dịch: Ngày mùng bảy (của tháng). ⚫︎ 七時 (shichiji) Dịch: 7 giờ. ⚫︎ 七人 (shichinin) Dịch: Bảy người.
Chữ 七 trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 七: ⚫︎ "Thất" (七) - dùng trong các từ như "thất bại", "thất nghiệp".
Chữ 七 là một chữ tượng hình. Nó mô phỏng hình dáng của một con dao cổ, hoặc một vật gì đó có hình dạng tương tự. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa và trở thành hình dạng hiện tại.