Chi tiết Hán tự 滴
滴
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 滴 (てき) có nghĩa là "giọt" hoặc "nhỏ giọt". Nó chỉ một lượng nhỏ chất lỏng rơi xuống hoặc chảy ra. Nó cũng có thể ám chỉ những giọt nước, chẳng hạn như giọt mưa, giọt sương, hoặc một lượng nhỏ của một chất lỏng khác.
・On-yomi (音読み): テキ (teki) ・Kun-yomi (訓読み): したた(る) (shitataru) - nhỏ giọt, rơi xuống; しずく (shizuku) - giọt
⚫︎涙の滴 (Namida no [滴]) Translation: Giọt nước mắt ⚫︎水滴 (Suiteki) Translation: Giọt nước ⚫︎雨の滴 (Ame no [滴]) Translation: Giọt mưa
Trong tiếng Việt, chữ Hán 滴 (đích) có quan hệ với một số từ Hán Việt như: ⚫︎ "Tích" (積): có nghĩa là tích tụ, gom góp, tương tự như việc các giọt chất lỏng tụ lại. ⚫︎ "Đích" (的): biểu thị sự tập trung, hướng tới một điểm, liên quan đến việc chất lỏng rơi vào một điểm cụ thể. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự tương ứng này không phải là tuyệt đối, mà chỉ là điểm chung về nguồn gốc từ Hán tự.
Chữ 滴 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ 水 (氵, 水) - "nước" và chữ 啇 (てき, teki) mang ý nghĩa âm đọc. Bộ 水 gợi ý về chất lỏng, và 啇 cung cấp âm thanh và gợi ý về nghĩa "đích" (đích xác, chính xác). Vì vậy, 滴 (てき) ban đầu tượng trưng cho giọt nước rơi xuống một cách chính xác.