Chi tiết Hán tự 漁
漁
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 漁 (ぎょ) mang ý nghĩa cốt lõi là "đánh bắt cá" hoặc "nghề cá". Nó liên quan đến các hoạt động liên quan đến việc bắt cá, tôm, và các sinh vật biển khác để kiếm sống hoặc giải trí. Kanji này nhấn mạnh vào việc khai thác các nguồn tài nguyên biển.
・On-yomi (音読み): ギョ (gyo) ・Kun-yomi (訓読み): 漁る (あさ-る / asa-ru) - đánh bắt cá
⚫︎ 漁師 (ぎょし / gyoshi) Translation: Ngư dân, người làm nghề đánh bắt cá. ⚫︎ 漁業 (ぎょぎょう / gyogyō) Translation: Ngành đánh bắt cá, ngành ngư nghiệp. ⚫︎ 漁船 (ぎょせん / gyosen) Translation: Thuyền đánh cá.
Kanji 漁 có sự tương ứng khá chặt chẽ với tiếng Việt, cụ thể là các từ Hán Việt. Khoảng 70% các chữ Hán đều có sự tương đồng với từ Hán Việt. Các từ Hán Việt liên quan đến Kanji 漁 bao gồm: ⚫︎ Ngư: (魚) cá ⚫︎ Ngư nghiệp: (漁業) ngành đánh bắt cá.
Kanji 漁 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "氵" (thủy/ nước), biểu thị sự liên quan đến nước. Bên phải là bộ "魚" (ngư/ cá), biểu thị đối tượng được đánh bắt. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ là "bắt cá" trong môi trường nước.