Chi tiết Hán tự 濃
濃
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 濃 có nghĩa chính là "đậm," "đặc," hoặc "nồng" - ám chỉ đến sự tập trung, cô đặc, hoặc cường độ cao của một chất, màu sắc, hoặc hương vị nào đó. Nó thường liên quan đến sự phong phú, sâu sắc, hoặc sự tập trung vào một vấn đề cụ thể.
・On-yomi (音読み): ノウ (nou) ・Kun-yomi (訓読み): こい (koi)
⚫︎ 濃いコーヒー Translation: Cà phê đậm đặc ⚫︎ 色彩が濃い Translation: Màu sắc đậm ⚫︎ 味が濃い Translation: Vị đậm đà
⚫︎ Kanji 濃 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70% các từ trong tiếng Nhật sử dụng chữ này có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt trong tiếng Việt tương đồng với 濃 bao gồm: ⚫︎ "Nồng" (nồng nàn, nồng độ) ⚫︎ "Đậm" (màu đậm, vị đậm) ⚫︎ "Nồng" (nồng cháy)
⚫︎ Chữ 濃 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 水 (氵 - sui, có nghĩa là "nước") và âm thanh 農 (nou - nông). ⚫︎ Bộ 水 (氵) cho thấy sự liên quan đến chất lỏng, trong khi 農 (nông) đóng vai trò chỉ âm và mang ý nghĩa ban đầu là "nồng" hoặc "tập trung" (liên quan đến việc tập trung chất dinh dưỡng để trồng trọt). ⚫︎ Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa "đậm đặc" hoặc "tập trung," thường được áp dụng cho các chất lỏng, màu sắc, hoặc hương vị.