Chi tiết Hán tự 濯
濯
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 濯 có nghĩa là làm sạch, rửa, hoặc gột rửa. Nó liên quan đến việc loại bỏ bụi bẩn, tạp chất bằng nước, thường là trong bối cảnh giặt giũ hoặc làm sạch một cái gì đó.
・On-yomi (音読み): タク (taku) ・Kun-yomi (訓読み): すす(ぐ) (susugu) - rửa, giặt.
⚫︎ 洗濯 (sentaku) Translation: Giặt giũ, sự giặt. ⚫︎ 濯ぎ (susugi) Translation: Sự rửa (bằng nước), sự giặt. ⚫︎ 手洗い濯ぎ (tearai susugi) Translation: Rửa tay.
Chữ Hán 濯 trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc Hán-Việt liên quan đến 濯 là: ⚫︎ "Trạc": trong một số từ như "giặt trạc", tuy nhiên nghĩa không còn phổ biến.
Chữ 濯 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "氵" (thủy - nước) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và chữ "翟" (địch) ở bên phải, đóng vai trò âm và biểu thị ý nghĩa ban đầu. Ý nghĩa của chữ này liên quan đến việc làm sạch bằng nước. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc giặt giũ quần áo.