Chi tiết Hán tự 灯
灯
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 灯 (đăng) mang ý nghĩa chính là "đèn" hoặc "ánh sáng". Nó tượng trưng cho nguồn sáng nhân tạo, có thể là đèn dầu, đèn điện, hoặc bất kỳ vật gì phát ra ánh sáng. Ngoài ra, 灯 còn có thể được hiểu rộng ra là "chiếu sáng", "thắp sáng" hay "làm sáng tỏ" một vấn đề nào đó.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ Tō (トウ) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ akari (あかり) - ánh sáng ⚫︎ tomos(u) (ともす) - thắp sáng
⚫︎ 電灯 Translation: Đèn điện ⚫︎ 街灯 Translation: Đèn đường ⚫︎ 明灯をともす Translation: Thắp sáng đèn
Chữ kanji 灯 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt có cùng nguồn gốc với chữ này. Ví dụ: ⚫︎ "Đăng" (đèn) ⚫︎ "Đăng hỏa" (đèn lửa)
Chữ 灯 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ "hỏa" (火 - lửa) biểu thị ý nghĩa về lửa, ánh sáng và âm "đinh" (丁 - đinh), thể hiện âm đọc của chữ. Ban đầu, chữ này tượng trưng cho ngọn đèn dầu. Qua thời gian, chữ 灯 được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ các loại đèn và nguồn sáng khác.