Nihongo

Chi tiết Hán tự 灰

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là tro, tàn, hoặc vật chất còn lại sau khi đốt cháy. Đây là phần còn lại không cháy được sau khi một vật thể bị đốt. Nó thường liên quan đến sự tàn phá, sự suy tàn, hoặc sự kết thúc của một thứ gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): はい (hai) ・Kun-yomi (訓読み): không có.

Ví dụ sử dụng

⚫︎灰皿 (はいざら) Translation: Gạt tàn thuốc. ⚫︎火山灰 (かざんばい) Translation: Tro núi lửa. ⚫︎石灰 (せっかい) Translation: Vôi.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và từ "灰" (tro) cũng nằm trong số đó. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Tro ⚫︎ Tàn

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Trong đó, chữ "火" (lửa) là thành phần biểu thị ý nghĩa (liên quan đến việc đốt cháy) và chữ "木" (cây, gỗ) là thành phần biểu thị âm. Ban đầu, chữ này mô tả tro thu được sau khi đốt gỗ. Theo thời gian, nghĩa mở rộng ra để chỉ chung các loại tro khác.

Menu